아무 단어나 입력하세요!

"kerchief" in Vietnamese

khăn vuôngkhăn choàng đầu

Definition

Miếng vải hình vuông hoặc tam giác được đeo quanh đầu hoặc cổ để trang trí hoặc bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'kerchief' nghe có vẻ cổ điển, hiện nay mọi người hay dùng 'khăn bandana' hơn. Tùy vị trí đeo có thể gọi là 'khăn choàng đầu' hoặc 'khăn choàng cổ'.

Examples

She tied a kerchief around her head.

Cô ấy buộc một chiếc **khăn vuông** quanh đầu.

He wore a red kerchief at the festival.

Anh ấy đội một chiếc **khăn vuông** màu đỏ trong lễ hội.

The farmer keeps a kerchief in his pocket.

Người nông dân giữ một chiếc **khăn vuông** trong túi.

She wore a silk kerchief as a stylish accessory.

Cô ấy đeo một chiếc **khăn lụa** như phụ kiện thời trang.

People often use a kerchief to keep the sun off their necks when working outside.

Mọi người thường dùng **khăn vuông** để che nắng cho cổ khi làm việc ngoài trời.

His grandmother always wore a patterned kerchief while cooking.

Bà của anh ấy luôn đội một chiếc **khăn vuông** có họa tiết khi nấu ăn.