아무 단어나 입력하세요!

"kerb" in Vietnamese

vỉamép vỉa hè

Definition

Là mép nâng cao được làm bằng đá hoặc bê tông, nằm giữa vỉa hè và lòng đường để phân cách chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'curb'. 'Kerb' chỉ phần mép vỉa hè/phân cách, không phải toàn bộ vỉa hè.

Examples

Be careful when you step off the kerb.

Cẩn thận khi bước xuống **vỉa**.

The car stopped next to the kerb.

Chiếc ô tô dừng ngay bên cạnh **vỉa hè**.

Children sat on the kerb eating ice cream.

Bọn trẻ ngồi trên **mép vỉa hè** ăn kem.

She tripped over the kerb while looking at her phone.

Cô ấy bị vấp vào **mép vỉa hè** khi đang nhìn điện thoại.

There was a puddle right next to the kerb after the rain.

Sau mưa có một vũng nước ngay cạnh **mép vỉa hè**.

Just leave the boxes on the kerb and someone will pick them up.

Cứ để những chiếc hộp ở **mép vỉa hè**, sẽ có người lấy chúng đi.