아무 단어나 입력하세요!

"kennels" in Vietnamese

trại nuôi chóchuồng chó

Definition

Trại nuôi chó là nơi chăm sóc, giữ, hoặc nhân giống chó; có thể là chuồng chó riêng lẻ hoặc cơ sở kinh doanh giữ nhiều chó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trại nuôi chó' chỉ thường dùng cho chó; không dùng cho mèo. Dạng số nhiều ám chỉ cơ sở kinh doanh hoặc nuôi dưỡng nhiều chó. 'Chuồng chó' dùng cho một con chó.

Examples

The dogs sleep in their kennels at night.

Những con chó ngủ trong **trại nuôi chó** của chúng vào ban đêm.

We left our dog at the kennels during our holiday.

Chúng tôi gửi chó ở **trại nuôi chó** khi đi nghỉ.

That building is a famous dog breeder's kennels.

Tòa nhà đó là **trại nuôi chó** nổi tiếng của một người lai tạo chó.

Our neighbor runs luxury kennels for show dogs.

Hàng xóm của chúng tôi điều hành **trại nuôi chó** cao cấp dành cho chó triển lãm.

We toured several kennels before picking one for Max.

Chúng tôi đã tham quan nhiều **trại nuôi chó** trước khi chọn một chỗ cho Max.

If you’re traveling, some kennels will even send you daily photos of your dog.

Nếu bạn đi du lịch, một số **trại nuôi chó** sẽ gửi hình chó của bạn hàng ngày.