아무 단어나 입력하세요!

"keep your wits about one" in Vietnamese

giữ bình tĩnh và tỉnh táogiữ đầu óc tỉnh táo

Definition

Khi gặp tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, cần giữ bình tĩnh, tỉnh táo và suy nghĩ rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhắc nhở giữ sự cảnh giác khi gặp hoàn cảnh lạ, nguy hiểm, không dùng cho vấn đề đơn giản.

Examples

When you walk home at night, you should keep your wits about you.

Khi đi bộ về nhà buổi tối, bạn nên **giữ đầu óc tỉnh táo**.

You need to keep your wits about you during the test.

Trong kỳ thi, bạn cần **giữ tỉnh táo**.

In the city, it's important to keep your wits about you.

Ở thành phố, điều quan trọng là phải **giữ bình tĩnh và tỉnh táo**.

There were so many confusing signs that I had to keep my wits about me to find the right road.

Có quá nhiều biển báo gây nhầm lẫn nên tôi phải **giữ đầu óc tỉnh táo** để tìm đúng đường.

Traveling alone in a new country means you really have to keep your wits about you.

Du lịch một mình ở nước ngoài thực sự phải **giữ đầu óc tỉnh táo**.

Things got chaotic at the market, but she managed to keep her wits about her and didn’t get lost.

Chợ rất hỗn loạn nhưng cô ấy đã **giữ tỉnh táo** và không bị lạc.