"keep your shirt on" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nóng nảy hoặc mất kiên nhẫn, đây là cách nói vui để yêu cầu họ bình tĩnh lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói rất thân mật, thường dùng với bạn bè hoặc người thân khi ai đó hơi mất bình tĩnh. Mang tính đùa vui, không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Keep your shirt on, I'll be ready in a minute.
**Bình tĩnh đi**, tôi sẽ xong ngay thôi.
Please, keep your shirt on while we solve the problem.
Trong lúc chúng tôi giải quyết vấn đề, làm ơn **bình tĩnh đi**.
Mom told me to keep my shirt on when I got upset.
Khi tôi nổi cáu, mẹ bảo tôi phải **bình tĩnh đi**.
Whoa, keep your shirt on! There's plenty of pizza for everyone.
Ê, **bình tĩnh đi**! Có đủ pizza cho mọi người mà.
You need to keep your shirt on—we'll get there soon.
Bạn cần **bình tĩnh đi**—chúng ta sắp đến nơi rồi.
If you keep your shirt on, things will go much smoother for everyone.
Nếu bạn **bình tĩnh đi**, mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn cho tất cả.