아무 단어나 입력하세요!

"keep your mind on" in Vietnamese

tập trunggiữ tâm trí vào

Definition

Giữ sự chú ý vào một việc gì đó mà không bị xao nhãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhắc nhở ai đó tập trung vào việc học, công việc. Có thể dùng kèm 'just', 'really'. Không nhầm với 'make up your mind' (quyết định).

Examples

It's important to keep your mind on your homework.

Rất quan trọng để **tập trung** vào bài tập về nhà của bạn.

Please keep your mind on the road when driving.

Khi lái xe, vui lòng **giữ tâm trí vào** đường đi.

Try to keep your mind on what the teacher is saying.

Cố gắng **tập trung** vào lời thầy đang nói.

I can't keep my mind on work when I'm worried.

Khi tôi lo lắng, tôi không thể **tập trung** vào công việc.

If you want to finish quickly, just keep your mind on the task.

Nếu bạn muốn hoàn thành nhanh, chỉ cần **tập trung** vào công việc.

I'm trying to keep my mind on my goals this year.

Tôi đang cố **giữ tâm trí vào** các mục tiêu của mình trong năm nay.