"keep within bounds" in Vietnamese
Definition
Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó để nó không vượt quá giới hạn cho phép. Hay dùng cho cảm xúc, hành vi hoặc chi tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ khá trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp, để nói về việc tiết chế cảm xúc, hành động, chi tiêu...
Examples
You should keep within bounds when spending money.
Bạn nên **giữ trong giới hạn** khi tiêu tiền.
Parents often teach children to keep within bounds at school.
Phụ huynh thường dạy trẻ em **giữ trong giới hạn** ở trường.
It is important to keep within bounds when showing your emotions.
Quan trọng là phải **giữ trong giới hạn** khi thể hiện cảm xúc.
If we don't keep within bounds, this project could get out of hand.
Nếu chúng ta không **giữ trong giới hạn**, dự án này có thể vượt khỏi tầm kiểm soát.
The coach reminded the team to keep within bounds during the game.
Huấn luyện viên nhắc đội bóng **giữ trong giới hạn** khi thi đấu.
Let's keep within bounds and not make promises we can't keep.
Chúng ta hãy **giữ trong giới hạn** và đừng hứa những điều không thể làm được.