아무 단어나 입력하세요!

"keep watch on" in Vietnamese

theo dõitrông chừng

Definition

Quan sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận và liên tục, thường để đảm bảo an toàn hoặc theo dõi thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả bối cảnh trang trọng (an ninh) lẫn không trang trọng (trông trẻ). Thường xuất hiện với 'keep watch on the kids'. Nhấn mạnh sự để ý liên tục hơn so với 'keep an eye on'.

Examples

Could you keep watch on my bag while I use the restroom?

Bạn có thể **trông** giúp tôi cái túi khi tôi vào nhà vệ sinh không?

The police were sent to keep watch on the suspicious building.

Cảnh sát được cử đến **theo dõi** tòa nhà đáng ngờ đó.

Parents often keep watch on their kids when they're playing outside.

Cha mẹ thường **theo dõi** con khi chúng chơi ngoài trời.

Please keep watch on the baby while I’m cooking.

Làm ơn **trông chừng** em bé khi tôi đang nấu ăn.

The guard keeps watch on the entrance all night.

Bảo vệ **canh gác** lối vào suốt đêm.

We need to keep watch on the weather for any storms.

Chúng ta cần **theo dõi** thời tiết để phòng giông bão.