"keep up the good work" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để khích lệ ai đó tiếp tục làm việc tốt như hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng bởi thầy cô, sếp hoặc đồng nghiệp để động viên. Phù hợp cả trong hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Không nên dùng mỉa mai khi bạn thực sự muốn khuyến khích.
Examples
You're doing great! Keep up the good work.
Bạn làm rất tốt! **Tiếp tục phát huy nhé**.
I like how you solved this problem. Keep up the good work.
Tôi thích cách bạn giải quyết vấn đề này. **Tiếp tục phát huy nhé**.
Your grades have improved. Keep up the good work!
Điểm số của bạn đã tiến bộ. **Tiếp tục phát huy nhé**!
Everyone appreciates your effort. Keep up the good work and you'll achieve even more.
Mọi người đều đánh giá cao nỗ lực của bạn. **Tiếp tục phát huy nhé**, bạn sẽ còn thành công hơn nữa.
Your dedication really shows. Keep up the good work!
Sự tận tâm của bạn thể hiện rất rõ. **Tiếp tục phát huy nhé**!
I want to congratulate you on your progress. Keep up the good work.
Tôi muốn chúc mừng bạn vì sự tiến bộ này. **Tiếp tục phát huy nhé**.