아무 단어나 입력하세요!

"keep up at" in Vietnamese

tiếp tục cố gắng

Definition

Tiếp tục nỗ lực hoặc kiên trì với một việc gì đó, đặc biệt khi gặp khó khăn hoặc tiến triển chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính động viên, không trang trọng, thường dùng để khuyến khích ai đó không bỏ cuộc. Hay đi với 'work', 'studies', 'practicing'. Đừng nhầm với 'keep up with' (theo kịp người khác).

Examples

If you keep up at it, you will improve.

Nếu bạn **tiếp tục cố gắng**, bạn sẽ tiến bộ.

She keeps up at her studies every day.

Cô ấy **tiếp tục cố gắng** học mỗi ngày.

You need to keep up at your exercises.

Bạn cần **tiếp tục cố gắng** tập luyện.

Even when it's tough, just keep up at it and you'll get there.

Dù khó, chỉ cần **tiếp tục cố gắng** là bạn sẽ làm được.

He failed a few times but decided to keep up at it.

Anh ấy thất bại vài lần nhưng quyết định **tiếp tục cố gắng**.

If you really want that job, you need to keep up at applying.

Nếu bạn thực sự muốn công việc ấy, bạn phải **tiếp tục nộp đơn**.