아무 단어나 입력하세요!

"keep up an act" in Vietnamese

giả vờgiữ vẻ ngoài giả tạo

Definition

Cố tỏ ra là người khác hoặc che giấu cảm xúc, ý định thật của mình trong một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó che giấu cảm xúc (buồn, căng thẳng, v.v.). 'keep up an act' và 'put on an act' không phải dùng cho diễn kịch thật sự. Sắc thái tùy ngữ cảnh.

Examples

He keeps up an act so no one knows he is sad.

Anh ấy **giả vờ** để không ai biết anh ấy buồn.

She can't keep up an act for long; people notice.

Cô ấy không thể **giữ vẻ ngoài giả tạo** lâu được; mọi người sẽ nhận ra.

It's tiring to keep up an act every day at work.

**Giữ vẻ ngoài giả tạo** mỗi ngày ở công sở thật mệt mỏi.

After a while, it gets hard to keep up an act around your friends.

Sau một thời gian, **giả vờ** trước bạn bè trở nên khó khăn.

He tries to keep up an act, but everyone sees through it now.

Anh ta cố **giả vờ**, nhưng bây giờ ai cũng nhìn ra rồi.

Some people keep up an act just to fit in at school.

Một số người **giả vờ** chỉ để hòa nhập ở trường.