"keep to a minimum" in Vietnamese
Definition
Giảm một việc gì đó xuống mức thấp nhất hoặc giới hạn ở mức cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sự như công việc, hướng dẫn hoặc yêu cầu ('keep noise to a minimum'). Đúng cấu trúc là 'keep something to a minimum', không phải 'keep in minimum'.
Examples
Please keep to a minimum when using your phone in the library.
Vui lòng **giữ ở mức tối thiểu** khi sử dụng điện thoại trong thư viện.
We need to keep costs to a minimum for this project.
Chúng ta cần **giữ chi phí ở mức tối thiểu** cho dự án này.
To save time, let’s keep the meeting to a minimum.
Để tiết kiệm thời gian, hãy **giữ cuộc họp ở mức tối thiểu**.
If you can't avoid mistakes, just keep them to a minimum.
Nếu không thể tránh sai sót, chỉ cần **giữ chúng ở mức tối thiểu**.
Try to keep talking to a minimum while the movie is playing.
Hãy **giữ nói chuyện ở mức tối thiểu** khi phim đang chiếu.
I’ll fix it, but let’s keep the drama to a minimum, okay?
Tôi sẽ sửa, nhưng hãy **giữ kịch tính ở mức tối thiểu**, được chứ?