아무 단어나 입력하세요!

"keep pace" in Vietnamese

bắt kịptheo kịp

Definition

Phát triển, thay đổi hoặc di chuyển với tốc độ giống như ai đó hoặc điều gì đó khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'keep pace with...' để nói theo kịp ai đó hoặc điều gì đó. Có thể dùng cả nghĩa đen (bước đi) và nghĩa bóng (xu hướng, công nghệ).

Examples

It's hard to keep pace with my older brother when we run.

Khi chạy, thật khó để **bắt kịp** anh trai tôi.

The company must keep pace with the latest technology.

Công ty phải **bắt kịp** với công nghệ mới nhất.

Students need to keep pace with the lessons to understand everything.

Học sinh cần **theo kịp** bài học để hiểu mọi thứ.

If we want to stay competitive, we have to keep pace with industry trends.

Nếu muốn cạnh tranh, chúng ta phải **bắt kịp** các xu hướng ngành.

She finds it difficult to keep pace with her fast-changing job.

Cô ấy thấy khó để **bắt kịp** với công việc thay đổi nhanh của mình.

Technology is moving so fast these days—can anyone really keep pace?

Ngày nay công nghệ phát triển quá nhanh—liệu có ai thật sự **bắt kịp** không?