아무 단어나 입력하세요!

"keep on" in Vietnamese

tiếp tụccứ

Definition

Tiếp tục làm một việc gì đó nhiều lần hoặc trong thời gian dài, dù có thể gặp khó khăn hay gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Keep on' thường đi với động từ thêm '-ing' để nhấn mạnh sự kiên trì. Đôi khi mang sắc thái hơi phiền toái, ví dụ: 'keep on talking.' Không nhầm lẫn với 'keep' hay 'carry on' (Anh-Anh).

Examples

You should keep on trying until you succeed.

Bạn nên **tiếp tục** cố gắng cho đến khi thành công.

He keeps on talking in class.

Anh ấy **cứ** nói chuyện trong lớp.

Please keep on reading until page ten.

Làm ơn **tiếp tục** đọc đến trang mười.

If you keep on complaining, no one will listen.

Nếu bạn **cứ phàn nàn**, sẽ không ai lắng nghe đâu.

They kept on working, even when it started raining.

Họ **tiếp tục** làm việc ngay cả khi trời bắt đầu mưa.

Why do you keep on asking the same question?

Tại sao bạn **cứ hỏi** cùng một câu hỏi vậy?