아무 단어나 입력하세요!

"keep on their toes" in Vietnamese

giữ cảnh giáclàm cho luôn chú ý

Definition

Khiến ai đó phải luôn chú ý, sẵn sàng phản ứng với thay đổi hoặc tình huống bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này không mang nghĩa đen, mà để nói về việc luôn cảnh giác, thường dùng trong môi trường công việc hoặc nhóm đòi hỏi sự tập trung.

Examples

Parents need to keep on their toes when their children are playing outside.

Cha mẹ cần phải **giữ cảnh giác** khi con chơi ngoài trời.

The coach told the team to keep on their toes during the game.

Huấn luyện viên bảo đội bóng phải luôn **giữ cảnh giác** trong trận đấu.

Her busy job makes her keep on her toes all day.

Công việc bận rộn khiến cô ấy phải **luôn chú ý** suốt cả ngày.

Working with toddlers really keeps you on your toes—you never know what they'll do next.

Làm việc với trẻ nhỏ thực sự khiến bạn **phải luôn chú ý**—không bao giờ biết được chúng sẽ làm gì tiếp theo.

My boss likes to keep us on our toes with last-minute meetings.

Sếp của tôi thích **giữ chúng tôi luôn chú ý** bằng những cuộc họp vào phút chót.

The changing weather in the mountains really keeps hikers on their toes.

Thời tiết thay đổi ở vùng núi thực sự **khiến người leo núi luôn cảnh giác**.