아무 단어나 입력하세요!

"keep on the right side" in Vietnamese

giữ quan hệ tốt với (người quan trọng)

Definition

Cố gắng duy trì mối quan hệ tốt với người có quyền lực hoặc người quan trọng, thường để được lợi hoặc tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là câu thành ngữ, thường dùng trong các tình huống bán trang trọng. Nói về việc cố giữ quan hệ tốt với người quyền lực, không phải thật sự bạn bè mà để có lợi.

Examples

It's smart to keep on the right side of your teacher.

Bạn nên **giữ quan hệ tốt với** giáo viên của mình.

He tries to keep on the right side of his boss for promotions.

Anh ấy cố **giữ quan hệ tốt với** sếp để được thăng chức.

You need to keep on the right side of the security guard to get in easily.

Bạn cần **giữ quan hệ tốt với** bảo vệ để vào dễ dàng.

I always try to keep on the right side of IT—they can really help when my computer breaks.

Tôi luôn cố **giữ quan hệ tốt với** phòng IT—they giúp nhiều khi máy tính bị hỏng.

You’ve got to keep on the right side of her or she might make things difficult for you.

Bạn phải **giữ quan hệ tốt với** cô ấy, nếu không cô ấy sẽ gây khó dễ.

If you want smooth travel, keep on the right side of the flight attendants.

Nếu muốn chuyến đi suôn sẻ, hãy **giữ quan hệ tốt với** tiếp viên hàng không.