"keep on keeping on" in Vietnamese
Definition
Gắng tiếp tục làm việc dù gặp khó khăn. Thường dùng để động viên ai đó không bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng trong giao tiếp thường ngày để động viên. Ít dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
No matter how hard it gets, just keep on keeping on.
Dù khó đến đâu, chỉ cần **cứ tiếp tục cố gắng**.
If you want to succeed, you must keep on keeping on.
Muốn thành công thì bạn phải **cứ tiếp tục cố gắng**.
She told me to keep on keeping on when things felt impossible.
Khi mọi thứ tưởng như không thể, cô ấy bảo tôi **cứ tiếp tục cố gắng**.
You’re tired, I know, but you’ve just gotta keep on keeping on.
Tôi biết bạn mệt, nhưng bạn chỉ cần **cứ tiếp tục cố gắng**.
Life isn’t easy, but we just keep on keeping on.
Cuộc sống không dễ dàng, nhưng chúng ta vẫn **cứ tiếp tục cố gắng**.
When nothing seems to work, sometimes all you can do is keep on keeping on.
Khi chẳng còn gì hiệu quả, đôi khi bạn chỉ còn cách là **cứ tiếp tục cố gắng**.