아무 단어나 입력하세요!

"keep it in the family" in Vietnamese

giữ trong gia đình

Definition

Chỉ giải quyết hoặc giữ chuyện gì đó trong phạm vi gia đình, không để người ngoài biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về bí mật, tiền bạc hoặc công việc gia đình. Mang ý nghĩa giữ kín cho gia đình, đôi lúc để nhấn mạnh sự đoàn kết hoặc tránh người ngoài.

Examples

We always keep it in the family when it comes to our business decisions.

Chúng tôi luôn **giữ trong gia đình** khi quyết định về công việc kinh doanh.

She told her son to keep it in the family and not tell anyone else.

Cô ấy dặn con trai **giữ trong gia đình**, đừng kể cho ai khác.

Let's keep it in the family and deal with this problem ourselves.

Hãy **giữ trong gia đình** và tự mình giải quyết vấn đề này.

Rumor has it they're going to keep it in the family and give the company to their eldest daughter.

Nghe nói họ sẽ **giữ trong gia đình** và giao công ty cho con gái lớn.

We've always tried to keep it in the family, but sometimes you need outside help.

Chúng tôi luôn cố gắng **giữ trong gia đình**, nhưng đôi khi cũng cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.

It's probably better to keep it in the family—no need for everyone to know our personal matters.

Có lẽ **giữ trong gia đình** sẽ tốt hơn—không cần ai cũng biết chuyện riêng của chúng ta.