아무 단어나 입력하세요!

"keep in mind that" in Vietnamese

hãy nhớ rằnglưu ý rằng

Definition

Cụm từ này dùng để nhắc ai đó nhớ hoặc cân nhắc một điều quan trọng khi suy nghĩ hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trước khi đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo; có thể đặt đầu hoặc cuối câu. 'Just keep in mind that...' làm câu nhẹ nhàng hơn.

Examples

Keep in mind that the library closes at 6 PM.

**Hãy nhớ rằng** thư viện đóng cửa lúc 6 giờ tối.

Keep in mind that you need your ID to enter the building.

**Lưu ý rằng** bạn cần có thẻ ID để vào toà nhà.

Keep in mind that prices may change without notice.

**Hãy nhớ rằng** giá có thể thay đổi mà không báo trước.

Just keep in mind that traffic is really bad in the mornings.

Chỉ **lưu ý rằng** giao thông buổi sáng rất tệ.

Keep in mind that he’s new, so he might need some extra help.

**Hãy nhớ rằng** anh ấy mới làm nên có thể cần giúp đỡ thêm.

If you travel in winter, keep in mind that it gets dark early.

Nếu bạn đi du lịch vào mùa đông, **hãy nhớ rằng** trời tối rất sớm.