아무 단어나 입력하세요!

"keep harping on" in Vietnamese

cứ nói đi nói lạilặp đi lặp lại

Definition

Liên tục nói về một điều gì đó một cách khó chịu hoặc lặp đi lặp lại, nhất là khi người khác muốn bạn dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, đôi khi hơi phê phán. Thường dùng với các chủ đề phàn nàn hoặc lặp đi lặp lại. Không dùng cho thông tin mới hoặc tích cực.

Examples

She keeps harping on her bad experience at the dentist.

Cô ấy **cứ nói đi nói lại** về trải nghiệm tồi tệ ở nha sĩ.

Don't keep harping on that mistake. It's over.

Đừng **cứ nói đi nói lại** về sai lầm đó nữa. Mọi chuyện qua rồi.

My dad kept harping on my messy room until I finally cleaned it.

Bố tôi **cứ nói đi nói lại** về phòng bừa bộn của tôi cho đến khi tôi dọn dẹp.

If you keep harping on your complaints, no one will want to help.

Nếu cứ **nói đi nói lại** về phàn nàn của mình, sẽ không ai muốn giúp bạn.

He wishes his mom would stop harping on about his grades.

Anh ấy ước mẹ ngừng **nói đi nói lại** chuyện điểm số.

Sorry, I didn't mean to keep harping on—I just worry sometimes.

Xin lỗi, tôi không cố **nói đi nói lại**—chỉ là đôi lúc tôi lo lắng thôi.