아무 단어나 입력하세요!

"keep faith with" in Vietnamese

giữ lời hứagiữ vững lòng tin

Definition

Không làm mất lòng tin hoặc phá vỡ lời hứa với ai; luôn giữ sự trung thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, dùng trong hội thoại hoặc văn viết khi nói về sự trung thành hoặc uy tín với lời hứa, nguyên tắc hay nhiệm vụ; khác với 'keep faith' (giữ hy vọng).

Examples

Good leaders always keep faith with their people.

Những nhà lãnh đạo tốt luôn **giữ lời hứa với** nhân dân của họ.

He promised to help and he kept faith with us.

Anh ấy đã hứa giúp và anh ấy đã **giữ lời hứa với** chúng tôi.

We should keep faith with our friends, even in hard times.

Ngay cả lúc khó khăn, chúng ta cũng nên **giữ vững lòng tin với** bạn bè.

Can I trust you to keep faith with your promise?

Tôi có thể tin bạn sẽ **giữ lời hứa với** lời hứa của mình không?

Despite all the challenges, she always kept faith with her values.

Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy luôn **giữ vững lòng tin với** các giá trị của mình.

It's important for governments to keep faith with the people they serve.

Điều quan trọng là chính phủ phải **giữ lời hứa với** người dân mà họ phục vụ.