"keep down" in Vietnamese
Definition
Ngăn không cho cái gì đó tăng lên, thoát ra, hoặc vượt khỏi kiểm soát. Cũng có thể chỉ việc không nôn ra sau khi ăn hoặc uống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật. Hay đi với các cụm như 'keep down the noise', 'keep prices down', 'can't keep food down'. Không giống 'keep up' (duy trì). Chủ yếu nói về vật chất, giá cả hoặc trường hợp nôn ói.
Examples
Please keep down your voice in the library.
Làm ơn **giữ nhỏ** giọng nói của bạn trong thư viện.
We need to keep down costs this year.
Chúng ta cần **giữ nguyên** chi phí trong năm nay.
After surgery, he could not keep down any food.
Sau phẫu thuật, anh ấy không thể **giữ lại** được bất cứ thức ăn nào.
Try to keep down the noise—the baby is sleeping.
Cố gắng **giữ yên lặng** nhé—em bé đang ngủ.
He’s been sick and can barely keep down a sip of water.
Anh ấy bị ốm và hầu như không thể **giữ được** một ngụm nước.
The teacher asked us to keep down while she made an announcement.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi **yên lặng** khi cô thông báo.