아무 단어나 입력하세요!

"keep an eye peeled" in Vietnamese

để mắt đếncảnh giác

Definition

Cảnh giác, theo dõi kỹ để phát hiện điều gì đó, thường khi chờ đợi hoặc phòng tránh nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, giống 'keep your eyes open'. Hay dùng để nhắc ai đó chú ý đến điều gì hoặc để cảnh báo nguy hiểm.

Examples

Keep an eye peeled for the delivery truck.

**Để mắt đến** xe giao hàng nhé.

Please keep an eye peeled while I go to the bathroom.

Tôi đi vệ sinh, làm ơn **để mắt đến** nhé.

Keep an eye peeled for any signs of smoke.

**Để ý** xem có dấu hiệu khói nào không.

On crowded trains, always keep an eye peeled for pickpockets.

Trên tàu đông đúc, luôn **cảnh giác** với móc túi.

I'll keep an eye peeled for your call later.

Tôi sẽ **để ý** khi bạn gọi sau.

We should keep an eye peeled for any new updates on the weather.

Chúng ta nên **theo dõi sát** các cập nhật mới về thời tiết.