아무 단어나 입력하세요!

"keep an eye on" in Vietnamese

để ýtrông chừng

Definition

Theo dõi hoặc chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó để đảm bảo mọi thứ ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng thân mật, thường khi nhờ ai đó để ý tạm thời. Không giống 'keep your eyes on', nó bao hàm ý chăm sóc/trông nom.

Examples

Can you keep an eye on my bag while I go to the bathroom?

Tôi đi vệ sinh, bạn có thể **để ý** túi của tôi được không?

Please keep an eye on the soup so it doesn't boil over.

Làm ơn **để ý** nồi **súp** để không bị trào ra nhé.

I need you to keep an eye on the kids while I'm out.

Khi tôi ra ngoài, tôi cần bạn **trông chừng** bọn **trẻ** giúp.

Can you keep an eye on things here for a few minutes?

Bạn có thể **để ý** mọi thứ ở đây một lát được không?

I always keep an eye on my phone when I'm in crowded places.

Tôi luôn **để ý** điện thoại của mình khi ở nơi đông người.

Just keep an eye on the weather in case it starts to rain.

Chỉ cần **để ý** thời tiết phòng khi trời mưa.