"keep a tight grip on" in Vietnamese
Definition
Cầm chặt một vật để không bị rơi hoặc kiểm soát chặt chẽ ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa dùng cho nghĩa cầm nắm thật sự, vừa dùng khi nói kiểm soát, như 'keep a tight grip on finances' là kiểm soát tài chính chặt.
Examples
She keeps a tight grip on her wallet in crowded places.
Ở nơi đông người, cô ấy **giữ chặt** ví của mình.
Parents should keep a tight grip on their children’s online activities.
Phụ huynh nên **kiểm soát chặt chẽ** các hoạt động trực tuyến của con mình.
He kept a tight grip on the rope so he wouldn’t fall.
Anh ấy **giữ chặt** sợi dây để không bị ngã.
The new CEO plans to keep a tight grip on company spending.
Giám đốc mới dự định sẽ **kiểm soát chặt chẽ** chi tiêu của công ty.
Ever since his injury, he’s kept a tight grip on his emotions.
Từ khi bị thương, anh ấy luôn **kiểm soát chặt** cảm xúc của mình.
Politicians like to keep a tight grip on their public image.
Các chính trị gia thường muốn **kiểm soát chặt chẽ** hình ảnh trước công chúng của mình.