"keep a lid on" in Vietnamese
Definition
Giữ cho một việc nào đó không vượt ngoài tầm kiểm soát hoặc giữ thông tin không cho ai biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang nghĩa thân mật, thường dùng khi nói về cảm xúc, chi tiêu hoặc giữ bí mật, ví dụ: 'keep a lid on your anger' là kiềm chế tức giận.
Examples
Try to keep a lid on your anger during the meeting.
Hãy **kiềm chế** cơn giận của bạn trong cuộc họp nhé.
The government tries to keep a lid on prices.
Chính phủ cố gắng **kiềm chế** giá cả.
Please keep a lid on the news until we’re ready to announce it.
Làm ơn **giữ kín** tin này cho đến khi chúng tôi sẵn sàng công bố.
He struggled to keep a lid on his emotions during the whole interview.
Anh ấy đã rất khó khăn **kiềm chế** cảm xúc suốt buổi phỏng vấn.
We need to keep a lid on expenses if we want to save money this year.
Nếu muốn tiết kiệm năm nay, chúng ta phải **kiềm chế** chi tiêu.
They managed to keep a lid on the scandal until after the election.
Họ đã **giữ kín** vụ bê bối cho đến sau bầu cử.