아무 단어나 입력하세요!

"keenness" in Indonesian

sự nhiệt tìnhsự nhạy bén (trí óc)

Definition

Chỉ sự hào hứng mạnh mẽ hoặc sự nhạy bén trong suy nghĩ đối với một điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đi với 'for' (keenness for learning) hoặc 'of mind' (keenness of mind). Chỉ dùng cho sự đam mê, trí óc nhanh nhạy, không dùng cho sự sắc bén vật lý.

Examples

Her keenness for music is obvious to everyone.

**Sự nhiệt tình** của cô ấy đối với âm nhạc ai cũng nhận ra.

The keenness of his mind impressed the teachers.

**Sự nhạy bén** trong tư duy của cậu ấy gây ấn tượng mạnh với giáo viên.

We admired her keenness to help others.

Chúng tôi ngưỡng mộ **sự nhiệt tình** giúp đỡ người khác của cô ấy.

His keenness for detail made the project a success.

**Sự tỉ mỉ** trong chi tiết của anh ấy đã làm dự án thành công.

You can see his keenness for learning in the way he asks questions.

Bạn có thể thấy **sự ham học hỏi** của cậu ấy qua cách hỏi của cậu ấy.

Her keenness paid off when she won the competition.

**Sự nhiệt tình** của cô ấy đã được đền đáp khi cô ấy thắng cuộc thi.