아무 단어나 입력하세요!

"keener" in Vietnamese

nhiệt tình hơnsắc bén hơnnhạy bén hơn

Definition

Dạng so sánh của 'keen', chỉ ai đó hoặc cái gì nhiệt tình hơn, nhạy bén hơn hoặc sắc hơn thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Keener' thường dùng để so sánh với 'than' (VD: 'Anh ấy keener than...'). Có thể chỉ sự hứng thú, nhạy cảm hoặc sắc bén. Hiếm khi dùng cho nghĩa vật lý trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She is keener on reading than her friends.

Cô ấy **nhiệt tình hơn** với việc đọc sách so với bạn bè.

His senses are keener after training.

Sau khi tập luyện, các giác quan của anh ấy **nhạy bén hơn**.

This knife is keener than the old one.

Con dao này **sắc bén hơn** cái cũ.

I’m keener to start now than to wait till tomorrow.

Tôi **nhiệt tình hơn** muốn bắt đầu ngay bây giờ hơn là đợi đến ngày mai.

Kids are always keener about new games than adults.

Trẻ con luôn **nhiệt tình hơn** với trò chơi mới so với người lớn.

You need a keener eye to spot those small details.

Bạn cần một con mắt **nhạy bén hơn** để nhận ra những chi tiết nhỏ đó.