"keek" in Vietnamese
Definition
Nhìn trộm hoặc liếc nhanh một cách bí mật hoặc tinh nghịch.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Keek’ là từ địa phương, thân mật; trường hợp trang trọng nên dùng ‘liếc’ hoặc ‘nhìn qua’. Thường dùng khi trêu đùa hoặc kín đáo quan sát.
Examples
She took a quick keek at the surprise gift.
Cô ấy **liếc nhanh** vào món quà bất ngờ.
Don't keek at your presents before your birthday!
Đừng **liếc nhanh** vào quà trước sinh nhật nhé!
The child tried to keek through the keyhole.
Đứa trẻ cố **nhìn lén** qua lỗ khóa.
I had a wee keek to see if anyone was coming.
Tôi đã **liếc nhanh** để xem có ai đến không.
Just keek round the corner and check if he's there.
Chỉ cần **liếc nhanh** quanh góc xem anh ấy có ở đó không.
He gave a cheeky keek at the answers during the test.
Trong lúc kiểm tra, anh ấy đã **nhìn lén** đáp án một cách tinh nghịch.