아무 단어나 입력하세요!

"kazi" in Vietnamese

công việc

Definition

Công việc là bất kỳ hoạt động lao động nào, bao gồm việc làm, nghề nghiệp, bài tập hoặc việc nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

“Công việc” dùng cho cả những việc làm chính thức và không chính thức, kể cả việc học hoặc việc nhà. Có thể dùng trong các cụm như “làm việc”, “tìm việc làm”.

Examples

I have a lot of kazi to do today.

Hôm nay tôi có rất nhiều **công việc** phải làm.

Her kazi keeps her busy every day.

**Công việc** của cô ấy khiến cô ấy bận rộn mỗi ngày.

He is looking for kazi in Nairobi.

Anh ấy đang tìm **công việc** ở Nairobi.

School kazi was harder than I expected this week.

**Công việc** ở trường tuần này khó hơn tôi nghĩ.

After finishing her kazi, she relaxed with a cup of tea.

Sau khi hoàn thành **công việc**, cô ấy thư giãn với một tách trà.

Hey, have you found any kazi lately?

Này, dạo này bạn có tìm được **công việc** nào không?