"kayaks" in Vietnamese
Definition
Những chiếc thuyền nhỏ, hẹp, thường được chèo bằng mái chèo hai đầu khi người chèo ngồi hướng về phía trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số nhiều, dùng khi nói về hai chiếc thuyền kayak trở lên. Thường đi với các cụm như 'thuê thuyền kayak', 'chèo thuyền kayak', khác với 'cano'.
Examples
Two kayaks are on the lake.
Có hai **thuyền kayak** trên hồ.
People rent kayaks at the beach.
Mọi người thuê **thuyền kayak** ở bãi biển.
The kayaks are red and blue.
Những chiếc **thuyền kayak** màu đỏ và xanh.
Let’s take the kayaks out for a paddle before sunset.
Hãy lấy **thuyền kayak** ra chèo trước khi mặt trời lặn nhé.
All the kayaks were booked for the weekend.
Tất cả **thuyền kayak** đã được đặt trước cho cuối tuần.
They strapped the kayaks onto the car roof and started their road trip.
Họ buộc **thuyền kayak** lên nóc xe rồi bắt đầu chuyến đi.