아무 단어나 입력하세요!

"kayaking" in Vietnamese

chèo thuyền kayak

Definition

Chèo thuyền kayak là hoạt động thể thao đi trên mặt nước bằng chiếc thuyền nhỏ, hẹp gọi là kayak, thường dùng mái chèo hai đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chèo thuyền kayak' thường dùng với động từ 'đi': 'đi chèo thuyền kayak'. Phân biệt với 'chèo thuyền canoe' (thuyền khác, mái chèo khác). Không dùng để chỉ riêng chiếc thuyền.

Examples

I went kayaking on the river last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã đi **chèo thuyền kayak** trên sông.

Kayaking is a popular activity in the summer.

**Chèo thuyền kayak** là hoạt động rất được ưa chuộng vào mùa hè.

My family loves kayaking at the lake.

Gia đình tôi rất thích **chèo thuyền kayak** ở hồ.

Have you ever tried kayaking in the ocean? It's amazing!

Bạn đã bao giờ thử **chèo thuyền kayak** trên biển chưa? Thật tuyệt vời!

We spent the afternoon kayaking and exploring the islands.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều **chèo thuyền kayak** và khám phá các đảo.

Even beginners can enjoy kayaking with a good guide.

Ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể thử **chèo thuyền kayak** nếu có hướng dẫn tốt.