"kava" in Vietnamese
Definition
Kava là một loại đồ uống làm từ rễ của cây bản địa ở Nam Thái Bình Dương, nổi tiếng với tác dụng giúp thư giãn. Thức uống này thường được sử dụng trong các sự kiện xã hội hoặc nghi lễ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kava' vừa chỉ cây vừa chỉ nước uống, thường không dùng ở dạng số nhiều. Chủ yếu phổ biến ở các đảo Thái Bình Dương.
Examples
People in Fiji often drink kava during celebrations.
Người dân Fiji thường uống **kava** trong các buổi lễ hội.
Kava is made from the root of a special plant.
**Kava** được làm từ rễ của một loại cây đặc biệt.
Drinking kava helps some people relax.
Uống **kava** giúp một số người thư giãn.
I tried kava for the first time on my trip to Vanuatu.
Tôi đã thử **kava** lần đầu tiên khi du lịch đến Vanuatu.
Locals usually prepare kava in a wooden bowl and share it with guests.
Người địa phương thường chuẩn bị **kava** trong một cái bát gỗ và chia sẻ với khách.
Some people say kava tastes earthy, but the effect is very calming.
Một số người nói rằng **kava** có vị đất, nhưng tác dụng thì rất thư giãn.