"kath" in Vietnamese
Definition
'Kath' thường là dạng rút gọn thân mật của tên nữ như 'Kathy' hoặc 'Kathryn', thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kath' chỉ là biệt danh, không dùng làm tên chính thức. Chủ yếu gặp trong trò chuyện thân mật; cần chú ý sự khác biệt với 'Kathy' và 'Kathryn'.
Examples
Kath likes to read before bed.
**Kath** thích đọc sách trước khi đi ngủ.
My cousin Kath is visiting this week.
Em họ của tôi, **Kath**, sẽ đến thăm tuần này.
Kath plays the piano very well.
**Kath** chơi piano rất giỏi.
Everyone calls her Kath instead of Kathryn.
Mọi người đều gọi cô ấy là **Kath** thay vì Kathryn.
I met Kath at a party last night, and she's really friendly.
Tôi đã gặp **Kath** ở một bữa tiệc tối qua và cô ấy rất thân thiện.
If you need help with your homework, just ask Kath.
Nếu bạn cần giúp làm bài tập về nhà, cứ hỏi **Kath** nhé.