"kart" in Vietnamese
Definition
Xe kart là một loại xe nhỏ, mở, bốn bánh, thường dùng để đua hoặc lái giải trí trên đường đua chuyên biệt. Xe thường có động cơ nhỏ, phổ biến cho cả chơi vui và thi đấu chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'kart' chỉ dùng cho xe đua nhỏ trên đường đua, không dùng cho các loại xe nhỏ khác. Thường gặp trong các cụm như 'đua kart', 'go-kart'. Không nhầm với 'cart' là xe đẩy chở hàng.
Examples
I drove a kart at the track yesterday.
Hôm qua tôi đã lái **xe kart** ở đường đua.
Children enjoy racing karts together.
Trẻ em thích cùng nhau đua **xe kart**.
The kart has a small engine.
**Xe kart** này có động cơ nhỏ.
He wants to join a kart racing league this summer.
Anh ấy muốn tham gia một giải đua **kart** vào mùa hè này.
My friends and I rent karts on weekends for fun.
Bạn bè tôi và tôi thuê **xe kart** vào cuối tuần để giải trí.
After a few laps in the kart, I felt like a real racer.
Sau vài vòng lái **xe kart**, tôi cảm thấy như một tay đua thực thụ.