"karst" in Vietnamese
Definition
Karst là dạng địa hình được hình thành do quá trình hòa tan các loại đá như đá vôi, tạo ra hang động, hố sụt và sông ngầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'karst' chủ yếu dùng trong địa lý và địa chất, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thường ngày. Thường gặp trong cụm ‘karst landscape’ (cảnh quan karst), ‘karst formations’ (dạng karst).
Examples
Karst landscapes are found in many countries around the world.
Nhiều quốc gia trên thế giới có cảnh quan **karst**.
A cave is a common feature in a karst area.
Hang động là đặc điểm phổ biến ở khu vực **karst**.
Karst landscapes often have sinkholes and underground rivers.
Cảnh quan **karst** thường có hố sụt và sông ngầm.
This region’s stunning karst formations attract tourists from around the globe.
Những cấu trúc **karst** tuyệt đẹp của vùng này thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
Scientists study karst to understand how groundwater flows through rocks.
Các nhà khoa học nghiên cứu **karst** để hiểu nước ngầm chảy qua đá như thế nào.
If you like exploring caves, you should visit a karst region at least once.
Nếu bạn thích khám phá hang động, bạn nên đến vùng **karst** ít nhất một lần.