"karat" in Vietnamese
Definition
Karat là đơn vị đo độ tinh khiết của vàng, với 24 karat là vàng nguyên chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Karat' chỉ dùng để nói về độ tinh khiết của vàng. 'Carat' với chữ 'c' dùng cho trọng lượng đá quý. Vàng 24 karat là vàng nguyên chất, 18 karat có 75% vàng.
Examples
This ring is made of 18 karat gold.
Chiếc nhẫn này làm từ vàng 18 **karat**.
Pure gold is 24 karat.
Vàng nguyên chất là 24 **karat**.
What karat is your necklace?
Dây chuyền của bạn là vàng mấy **karat**?
He bought a watch with a 14 karat gold band because it’s more durable.
Anh ấy mua đồng hồ với dây vàng 14 **karat** vì nó bền hơn.
Most wedding bands are 18 karat to balance beauty and strength.
Hầu hết nhẫn cưới làm từ vàng 18 **karat** để cân bằng vẻ đẹp và độ bền.
If it’s 24 karat, it’s as pure as it gets!
Nếu là 24 **karat** thì không thể tinh khiết hơn được nữa!