아무 단어나 입력하세요!

"kaput" in Vietnamese

hỏng hoàn toànchết máytè tua

Definition

'Kaput' dùng để chỉ khi thứ gì đó bị hư hỏng hoàn toàn, không thể sửa được hoặc không còn hoạt động nữa. Thường dùng trong văn nói, mang tính hài hước hoặc phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'kaput' mang tính thân mật, thường để nói đùa hoặc nhấn mạnh khi cái gì đó hoàn toàn 'chết', nhất là máy móc, thiết bị, hoặc tình huống. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My old phone is kaput.

Điện thoại cũ của tôi **hỏng hoàn toàn** rồi.

The blender went kaput while I was making a smoothie.

Trong lúc làm sinh tố thì máy xay **tè tua** luôn.

The remote is kaput; it won’t work at all.

Cái điều khiển này **hỏng hoàn toàn** rồi; không hoạt động nữa.

My headphones went kaput halfway through my commute.

Tai nghe của tôi **chết máy** giữa đường đi làm.

If this old car breaks down again, it’s totally kaput.

Nếu chiếc xe cũ này lại hỏng nữa thì coi như **hỏng hoàn toàn** luôn rồi.

After the power surge, our computer was just kaput—nothing would turn on.

Sau khi bị sốc điện, máy tính nhà mình **chết máy** luôn, không bật được gì nữa.