아무 단어나 입력하세요!

"kapellmeister" in Vietnamese

kapellmeisternhạc trưởng (lịch sử, cổ điển)

Definition

Kapellmeister là người chỉ huy hoặc lãnh đạo một nhóm nhạc như dàn nhạc, dàn hợp xướng hoặc ban nhạc nhà thờ, dùng nhiều trong bối cảnh lịch sử hoặc âm nhạc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'kapellmeister' thường xuất hiện trong sách lịch sử âm nhạc hoặc khi nói về nhạc cổ điển châu Âu. Ngày nay, thường sử dụng 'nhạc trưởng' thay cho từ này.

Examples

The kapellmeister led the orchestra during the concert.

**Kapellmeister** đã chỉ huy dàn nhạc trong buổi hòa nhạc.

Johann Sebastian Bach was a famous kapellmeister.

Johann Sebastian Bach là một **kapellmeister** nổi tiếng.

The choir practices every week with their kapellmeister.

Dàn hợp xướng tập luyện hàng tuần với **kapellmeister** của họ.

She dreamed of becoming a respected kapellmeister one day.

Cô ấy mơ ước một ngày nào đó trở thành **kapellmeister** được kính trọng.

In the past, a kapellmeister also composed music for the royal family.

Ngày xưa, một **kapellmeister** cũng sáng tác nhạc cho hoàng gia.

It's rare to hear someone called a kapellmeister outside of classical music circles now.

Hiện nay, hiếm khi ai được gọi là **kapellmeister** ngoài giới nhạc cổ điển.