"kanji" in Vietnamese
Definition
Kanji là các ký tự tượng hình dùng trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ chữ Hán của Trung Quốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kanji' thường dùng khi nói về học tiếng Nhật hoặc văn hóa Nhật Bản. Ít khi dùng dạng số nhiều, nhưng không chuẩn vẫn có thể thấy 'kanjis'. Thường xuất hiện cùng 'hiragana', 'katakana'.
Examples
I am learning to read kanji.
Tôi đang học đọc **kanji**.
There are thousands of kanji in Japanese.
Tiếng Nhật có hàng ngàn **kanji**.
This word is written with two kanji.
Từ này được viết bằng hai **kanji**.
Some kanji look almost the same, so they can be confusing.
Một số **kanji** trông gần giống nhau nên dễ gây nhầm lẫn.
He memorized 100 kanji for the test last week.
Anh ấy đã học thuộc 100 **kanji** cho kỳ kiểm tra tuần rồi.
If you want to read Japanese newspapers, you’ll need to know a lot of kanji.
Nếu bạn muốn đọc báo tiếng Nhật, bạn cần biết rất nhiều **kanji**.