아무 단어나 입력하세요!

"kanga" in Vietnamese

kanga (vải châu Phi)chuột túi (khẩu ngữ, Úc)

Definition

Kanga là loại vải bông in họa tiết sặc sỡ, phụ nữ Đông Phi thường mặc như quần áo hoặc dùng làm khăn trùm đầu. Đôi khi từ này còn chỉ con chuột túi trong tiếng lóng của Úc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kanga' thường là tên loại vải nhưng có thể chỉ chuột túi trong giao tiếp thân mật. Vải kanga hay in câu nói tiếng Swahili; nên chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The woman wrapped a kanga around her waist.

Người phụ nữ quấn một chiếc **kanga** quanh eo.

Many kangas have Swahili sayings printed on them.

Nhiều chiếc **kanga** có in các câu nói tiếng Swahili trên đó.

A kanga can be used as a scarf, skirt, or baby carrier.

Một chiếc **kanga** có thể dùng làm khăn choàng, váy hay để địu em bé.

She chose a bright kanga to match her dress at the festival.

Cô ấy chọn một chiếc **kanga** rực rỡ để phối với váy tại lễ hội.

‘Did you see that kanga hopping through the field?’ he laughed, joking about a kangaroo.

‘Cậu có thấy con **kanga** nhảy qua cánh đồng không?’ anh ta cười đùa, muốn nói tới chuột túi.

You can find a kanga in markets across Kenya and Tanzania.

Bạn có thể tìm thấy **kanga** ở các khu chợ tại Kenya và Tanzania.