아무 단어나 입력하세요!

"kan" in Vietnamese

có thể

Definition

Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'can' thường đứng trước động từ nguyên mẫu. Không dùng 'to' sau 'can'. Ví dụ: 'can go', 'can speak'.

Examples

I kan swim very well.

Tôi **có thể** bơi rất giỏi.

You kan open the window if you are hot.

Nếu bạn nóng, bạn **có thể** mở cửa sổ.

She kan speak three languages.

Cô ấy **có thể** nói ba ngôn ngữ.

Sorry, I kan't make it to the party tonight.

Xin lỗi, tôi **không thể** đến bữa tiệc tối nay.

Do you think you kan help me move this weekend?

Bạn nghĩ bạn **có thể** giúp tôi chuyển nhà cuối tuần này không?

Let me know if you kan find a better solution.

Hãy cho tôi biết nếu bạn **có thể** tìm ra giải pháp tốt hơn.