아무 단어나 입력하세요!

"kamala" in Vietnamese

Kamala

Definition

Kamala là tên riêng, thường được dùng cho nữ, phổ biến ở Nam Á. Tên này cũng nổi tiếng nhờ Kamala Harris, Phó Tổng thống Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kamala' chỉ dùng làm tên riêng cho người, không dùng như từ chung hoặc dạng số nhiều.

Examples

Kamala is my friend's name.

**Kamala** là tên của bạn tôi.

We met Kamala at the park.

Chúng tôi đã gặp **Kamala** ở công viên.

Kamala is from India.

**Kamala** đến từ Ấn Độ.

Have you heard that Kamala just got a new job?

Bạn có nghe nói **Kamala** vừa có việc làm mới không?

Kamala makes the best chai I've ever tasted.

**Kamala** pha trà chai ngon nhất mà tôi từng uống.

When Kamala speaks, everyone listens carefully.

Khi **Kamala** nói, mọi người đều chăm chú lắng nghe.