아무 단어나 입력하세요!

"kama" in Vietnamese

giường

Definition

Một vật dụng dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường gồm đệm và khung giường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong mọi trường hợp: nhà, khách sạn. Các cụm từ như 'dọn giường', 'đi ngủ', 'ra khỏi giường'. Không nhầm với 'cũi trẻ em' hoặc 'sofa giường'.

Examples

I sleep on my kama every night.

Tôi ngủ trên **giường** của mình mỗi đêm.

Please make your kama before you leave.

Làm ơn dọn **giường** trước khi bạn đi.

His kama is next to the window.

**Giường** của anh ấy ở bên cạnh cửa sổ.

I can't wait to get into my kama after a long day.

Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn lên **giường** của mình ngay.

They bought a new kama for their guest room.

Họ đã mua một **giường** mới cho phòng khách của họ.

She jumped on the kama and started laughing.

Cô ấy nhảy lên **giường** và bật cười.