아무 단어나 입력하세요!

"kaleidoscope" in Vietnamese

kính vạn hoachuỗi biến đổi đầy màu sắc (nghĩa bóng)

Definition

Kính vạn hoa là một loại đồ chơi hình ống có gương và mảnh kính màu bên trong; khi xoay sẽ tạo ra nhiều hình thù rực rỡ thay đổi liên tục. Từ này còn được dùng để miêu tả những thứ đa dạng, biến đổi nhiều màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ đồ chơi, nhưng cũng hay xuất hiện trong văn viết hoặc khi mô tả những cảnh biến hóa liên tục như 'a kaleidoscope of emotions'.

Examples

She looked through the kaleidoscope and saw beautiful patterns.

Cô ấy nhìn qua **kính vạn hoa** và thấy những hoa văn tuyệt đẹp.

A kaleidoscope has many tiny pieces of colored glass inside.

Bên trong **kính vạn hoa** có rất nhiều mảnh kính màu nhỏ.

Children love playing with a kaleidoscope.

Trẻ em thích chơi với **kính vạn hoa**.

The sky was a kaleidoscope of colors at sunset.

Bầu trời lúc hoàng hôn như một **kính vạn hoa** đầy màu sắc.

Her thoughts turned into a kaleidoscope of memories.

Những suy nghĩ của cô biến thành một **kính vạn hoa** ký ức.

After moving to the city, life felt like a kaleidoscope—always changing and unpredictable.

Sau khi chuyển đến thành phố, cuộc sống như một **kính vạn hoa**—luôn thay đổi và khó lường.