아무 단어나 입력하세요!

"kala" in Vietnamese

kala (từ ngoại lai, nghĩa thay đổi tùy ngôn ngữ: 'nghệ thuật' trong tiếng Hindi, 'cá' trong tiếng Phần Lan)

Definition

‘Kala’ là một từ ngoại lai, tuỳ ngôn ngữ sẽ có nghĩa khác nhau như 'nghệ thuật' trong tiếng Hindi hoặc 'cá' trong tiếng Phần Lan.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kala’ thường dùng khi dẫn giải các từ nước ngoài trong tiếng Anh. Luôn làm rõ nghĩa theo ngôn ngữ/kontekst. Ví dụ: 'Trong tiếng Hindi, kala nghĩa là nghệ thuật.'

Examples

The word kala has different meanings in many languages.

Từ '**kala**' có nhiều nghĩa khác nhau ở nhiều ngôn ngữ.

In Hindi, kala means 'art'.

Trong tiếng Hindi, '**kala**' nghĩa là 'nghệ thuật'.

Finnish people use kala to say 'fish'.

Người Phần Lan dùng '**kala**' để nói 'cá'.

When I visited India, I learned that kala is important in their culture.

Khi tôi đến thăm Ấn Độ, tôi biết rằng '**kala**' rất quan trọng trong văn hóa của họ.

I saw the word kala on a Finnish menu next to a picture of a fish.

Tôi thấy từ '**kala**' bên cạnh hình một con cá trên thực đơn Phần Lan.

Different languages use kala in completely different ways, so always check the meaning!

Các ngôn ngữ khác nhau dùng '**kala**' theo những cách hoàn toàn khác biệt, nên luôn kiểm tra ý nghĩa trước khi dùng!