아무 단어나 입력하세요!

"kago" in Vietnamese

kago (kiệu truyền thống của Nhật)

Definition

Kago là một loại kiệu truyền thống của Nhật Bản, hình dạng như cái giỏ hoặc hộp, được người khiêng để chở một người, thường thấy vào thời Edo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kago' thường chỉ được nhắc đến khi nói về lịch sử hoặc văn hóa Nhật Bản, không dùng cho các phương tiện hiện đại.

Examples

A kago was used to carry people in old Japan.

Ở Nhật Bản xưa, người ta dùng **kago** để chở người.

The samurai rode in a kago to the castle.

Samurai đi đến lâu đài bằng **kago**.

A kago can only fit one person.

Một **kago** chỉ vừa cho một người.

Have you ever seen a kago in a samurai movie?

Bạn đã từng thấy **kago** trong phim samurai chưa?

Back in the Edo period, traveling by kago was considered a luxury.

Thời Edo, đi **kago** được xem là xa xỉ.

Tour guides in Japan sometimes show tourists how a kago was used.

Hướng dẫn viên ở Nhật đôi khi cho khách du lịch xem cách dùng **kago**.