"kafta" in Vietnamese
Definition
Kafta là món ăn nổi tiếng của Trung Đông, làm từ thịt xay (thường là bò hoặc cừu) tẩm gia vị, nặn thành viên hoặc miếng rồi nướng hoặc xiên que để chế biến.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kafta' đôi khi còn gọi là 'kofta', thường ăn kèm cơm, salad hoặc bánh mì. Không nên nhầm với 'kebab', vì đây là loại thịt xay tẩm gia vị kiểu Trung Đông, không phải thịt viên thông thường.
Examples
I ordered kafta with rice for lunch.
Tôi đã gọi **kafta** với cơm cho bữa trưa.
Kafta is made from ground meat and spices.
**Kafta** được làm từ thịt xay và gia vị.
He grilled kafta on skewers at the picnic.
Anh ấy đã nướng **kafta** trên xiên tại buổi dã ngoại.
Have you ever tried homemade kafta? It's amazing with tahini sauce.
Bạn đã bao giờ thử **kafta** tự làm chưa? Ăn cùng sốt tahini thì tuyệt vời lắm.
The restaurant serves vegetarian kafta too, so everyone can enjoy it.
Nhà hàng cũng phục vụ **kafta** chay, nên ai cũng có thể thưởng thức.
I'm craving some juicy kafta and warm pita tonight.
Tối nay tôi thèm **kafta** mọng nước và bánh pita nóng.