아무 단어나 입력하세요!

"kabob" in Vietnamese

xiên nướngthịt xiên

Definition

Xiên nướng là món ăn gồm thịt, rau củ hoặc hải sản được xiên que và nướng trên lửa. Nhiều nước có các phiên bản khác nhau với gia vị và nguyên liệu đa dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở quán ăn, bán ngoài đường và tiệc nướng. Các từ 'xiên nướng', 'thịt xiên', 'kebab' đều có thể dùng. Thịt gà, bò, cừu, hay rau củ đều phổ biến.

Examples

I ate a delicious kabob at the festival.

Tôi đã ăn một xiên **xiên nướng** ngon ở lễ hội.

A kabob usually has meat and vegetables.

Một **xiên nướng** thường có cả thịt và rau củ.

My mom knows how to make chicken kabob.

Mẹ tôi biết làm **xiên nướng** gà.

We ordered a mix of lamb and vegetable kabobs for the party.

Chúng tôi đã đặt các loại **xiên nướng** cừu và rau củ cho bữa tiệc.

Street vendors sell spicy beef kabobs at night.

Người bán hàng rong bán **xiên nướng** bò cay vào ban đêm.

Nothing beats a fresh kabob right off the grill.

Không gì tuyệt hơn một **xiên nướng** vừa nướng xong trên bếp.