아무 단어나 입력하세요!

"kaaba" in Vietnamese

Kaaba

Definition

Một tòa nhà hình khối ở Mecca, là nơi linh thiêng nhất của Hồi giáo. Người Hồi giáo trên toàn thế giới hướng về Kaaba khi cầu nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng, luôn viết hoa. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo Hồi giáo, thường gặp trong các cụm như 'quay mặt về Kaaba', 'đi vòng quanh Kaaba'.

Examples

Muslims pray facing the Kaaba.

Người Hồi giáo cầu nguyện quay về phía **Kaaba**.

The Kaaba is located in Mecca.

**Kaaba** nằm ở Mecca.

Millions of people visit the Kaaba every year.

Hàng triệu người đến thăm **Kaaba** mỗi năm.

During Hajj, people walk in circles around the Kaaba.

Trong lễ Hajj, người ta đi vòng quanh **Kaaba**.

It's every Muslim's dream to visit the Kaaba at least once.

Mơ ước của mọi người Hồi giáo là được đến thăm **Kaaba** ít nhất một lần trong đời.

Photographs of the Kaaba during Hajj always amaze me.

Những bức ảnh về **Kaaba** trong dịp Hajj luôn khiến tôi kinh ngạc.